TỪ VỰNG: CHUYÊN ĐÊÌ€ CÔNG NGHÊÌ£ THÔNG TIN

08/01/2016 13:47

 

정보기술 용어 1

TỪ Vá»°NG VỀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN 1

 


1.  시스템: hệ thống

2.  전송(하다): chuyển giao, truyền tải

3.  수신(하다): nhận

4.  종결(하다): kết thúc, chấm dứt

5.  처리(하다): xá»­ lý

6.  데이타: dữ liệu

7.  인터럽드: gián Ä‘oạn

8.  요청(하다): yêu cầu

9.  체크(하다): kiểm tra, xác nhận

10.분류(하다): phân loại

11.분석(하다): phân tích

12.첨부: Ä‘ính kèm

13.구성: cấu thành, tạo thành

14.프로그램: chương trình

15.통신: thông tin, truyền tải thông tin

16.계산: tính toán

17.에러: lỗi, bị lỗi

18.구조하다: cấu tạo

19.상황: tình huống, tình hình

20.작성: lập, viết, soạn thảo

21.열전쇄: Máy in nhiệt

22.인쇄속도: tốc độ in

Các tin khác

Hỗ trợ trực tuyến

0243-793-8268 0243-793-8268

Phòng Đào Tạo - 046-680-0529
    

Phòng Tư Vấn - 043-793-8268
    

Thống kê truy cập